dialog box

dialog box

A user clicks "OK" in a dialog box on their computer screen.

Định nghĩa

Danh từ: (Khoa học máy tính) Một cửa sổ nhỏ tạm thời trong giao diện người dùng đồ họa, xuất hiện để yêu cầu thông tin từ người dùng. Sau khi người dùng cung cấp thông tin, họ đóng hộp này bằng cách chọn "OK" hoặc "Hủy bỏ".

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Modal dialog box": Một loại dialog box bắt buộc người dùng phải tương tác với trước khi quay lại cửa sổ chính.
    • Cảnh báo lỗi thường xuất hiện dưới dạng modal dialog box để người dùng không thể bỏ qua.
  • "Non-modal dialog box": Dialog box cho phép người dùng tương tác với các cửa sổ khác trong khi vẫn mở.
    • Hộp tìm kiếm trong nhiều ứng dụng một non-modal dialog box.
Biến thể từ gần giống
  • Hộp thoại: Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
  • Hộp thông báo: Một loại dialog box chỉ hiển thị thông tin, không yêu cầu nhập liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Hộp hội thoại: Từ Hán-Việt, ít dùng hơn.
  • Cửa sổ nhập liệu: Miêu tả chức năng chính của dialog box.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pop up: Xuất hiện đột ngột.
    • Một dialog box pop up khi bạn nhấn nút "Gửi". (Một hộp thoại bật lên khi bạn nhấn nút "Gửi".)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "dialog box" trong tiếng Việt.